Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đàndanh từA number of domestic animals assembled together under the watch or ownership of a keeper.
- Bầy, đàndanh từAny collection of animals gathered or travelling in a company.
- Đám đông, quần chúngdanh từA crowd, a mass of people or things; a rabble.
- Tụ thành bầy, sống thành đànđộng từnội động từ (intransitive)To unite or associate in a herd; to feed or run together, or in company.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- herd sb/sth + adv./prep.lùa ai/cái gì + adv./prep.They were herded together into trucks and driven away.Họ bị lùa lại với nhau vào những chiếc xe tải rồi bị chở đi.
- herd sthchăn dắt cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 7
Người chăn gia súc
- Someone who keeps a group of domestic animals.
Ví dụ
- một đàn cừu
- .Ngựa vằn cũng có thể gọi là herd hoặc zeal.
- .Bạn không bao giờ có thể khiến quần chúng bình dân hứng thú với vấn đề trừu tượng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc herdNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiherde
- từ tiếng Anh cổhierd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*herdu
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiherde
- từ tiếng Anh cổhirde
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hirdī