Dịch

herd instinct

danh từ (noun)
US/ˈhɝd ˈɪnstɪŋkt/

Nghĩa chính

  1. Bản năng bầy đàndanh từherding instinct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herd instinctDạng gốc (base form)
  2. herd instinctsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI