Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
herd instinct
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɝ
d
ˈ
ɪ
n
s
t
ɪ
ŋ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Bản năng bầy đàn
danh từ
herding instinct.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herd instinct
Dạng gốc
(base form)
herd instinct
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
as
we've
seen
at
Westminster
,
the
herd
instinct
is
powerful
and
when
the
herd
moves
,
it
moves
.
AI
1
Bản năng bầy đàn
1
Bản năng bầy đàn
1
Bản năng bầy đàn