hato
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈato/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhiều thứ, đặc biệt là thứ chứa quần áodanh từbundle of things, especially one containing clothes
- Vật tư hoặc đồ dự trữ cho người chăn cừu, thợ mỏ hoặc những người lao động khácdanh từsupplies or provisions for shepherds, miners or other workers
- Đàn, đặc biệt là cừudanh từherd, especially of sheep
- Bè phái, nhóm ngườidanh từclique, group of people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatoDạng gốc (base form)
- hatosSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Băng đảng
- Băng đảng, một nhóm người có ý đồ xấugang, a ring of people of bad intentions