Dịch

hato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈato/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nhiều thứ, đặc biệt là thứ chứa quần áodanh từbundle of things, especially one containing clothes
  2. Vật tư hoặc đồ dự trữ cho người chăn cừu, thợ mỏ hoặc những người lao động khácdanh từsupplies or provisions for shepherds, miners or other workers
  3. Đàn, đặc biệt là cừudanh từherd, especially of sheep
  4. Bè phái, nhóm ngườidanh từclique, group of people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatoDạng gốc (base form)
  2. hatosSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Băng đảng
  1. Băng đảng, một nhóm người có ý đồ xấugang, a ring of people of bad intentions

AI