Dịch

hatillo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtiʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bódanh từbundle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatilloDạng gốc (base form)
  2. hatillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coger el hatilloChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI