hatillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtiʒo/nguồn
Nghĩa chính
- Bódanh từbundle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatilloDạng gốc (base form)
- hatillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coger el hatillo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh