Dịch

hatomayorense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tỉnh Thị trưởng Hatotính từof, from or relating to Hato Mayor Province
  2. Người dân ở Hato Mayor Provincedanh từnative or inhabitant of Hato Mayor Province

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatomayorenseDạng gốc (base form)
  2. hatomayorensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI