hatomayorense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tỉnh Thị trưởng Hatotính từof, from or relating to Hato Mayor Province
- Người dân ở Hato Mayor Provincedanh từnative or inhabitant of Hato Mayor Province
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatomayorenseDạng gốc (base form)
- hatomayorensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh