Dịch

hatajo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtaxo/

Nghĩa chính

  1. Đàn, đàn (động vật, đặc biệt là gia súc)danh từherd, flock (of animals, especially farm animals)
  2. Bó; băng nhóm; đàn (của bất kỳ đồ vật hoặc người nào trong một nhóm)danh từbunch; gang; flock (of any things or people in a group)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hatajoDạng gốc (base form)
  2. hatajosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ’, , , .

Ngôn ngữ khác

AI