hatajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtaxo/
Nghĩa chính
- Đàn, đàn (động vật, đặc biệt là gia súc)danh từherd, flock (of animals, especially farm animals)
- Bó; băng nhóm; đàn (của bất kỳ đồ vật hoặc người nào trong một nhóm)danh từbunch; gang; flock (of any things or people in a group)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hatajoDạng gốc (base form)
- hatajosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ ’, , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh