Dịch

herdman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chăn nuôi động vật; một người chăn cừudanh từSomeone who herds animals; a herdsman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. herdmanDạng gốc (base form)
  2. herdmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

herdman

  1. từ tiếng Anh trung đạiherdeman
  2. từ tiếng Anh cổhyrdeman

AI