Dịch

herd mentality

danh từ (noun)
US/ˈhɝd mɛnˈtæləti/

Nghĩa chính

  1. Tâm lý bầy đàndanh từSynonym of pack mentality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herd mentalityDạng gốc (base form)
  2. herd mentalitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , .

AI