Dịch

bot herd

danh từ (noun)
UK/ˈbɒt ˈhɜːd/US/ˈbɑt ˈhɝd/

Nghĩa chính

  1. Bộ sưu tập lớn các hệ thống bị xâm nhập bị khai thác vì mục đích xấudanh từA large collection of compromised systems exploited for malicious purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bot herdDạng gốc (base form)
  2. bot herdsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • - -

AI