Dịch

herdic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe ngựa thấp, có hai hoặc bốn bánh, có lối vào phía sau, có ghế ngồi bên hôngdanh từA low-hung horse-drawn carriage with two or four wheels, a back entrance, and side seats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herdicDạng gốc (base form)
  2. herdicsSố nhiều (plural)

AI