manadero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Người chăn nuôi; người chăn cừu; người lái xedanh từherder; herdsman; drover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tejón manadero | Áo khoác mũi trắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh