Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastor australiano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăn cừu Úc
danh từ
Australian Shepherd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastor australiano
Dạng gốc
(base form)
pastor
es australianos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Australian Shepherd
Là loại chó chăn gia súc có nguồn gốc ở các khu vực xung quanh và ở California
AI
1
Người chăn cừu Úc
1
Người chăn cừu Úc
1
Người chăn cừu Úc