Dịch

pastoreo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pastoˈɾeo/

Nghĩa chính

  1. Chăn thảdanh từgrazing
  2. Chăn cừudanh từshepherding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastoreoDạng gốc (base form)
  2. pastoreosSố nhiều (plural)

AI