Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastoreo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pastoˈɾeo/
Nghĩa chính
1
Chăn thả
danh từ
grazing
2
Chăn cừu
danh từ
shepherding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastoreo
Dạng gốc
(base form)
pastoreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grazing
Đồng cỏ, bãi chăn thả
shepherding
Việc chăn cừu
AI
1
Chăn thả
2
Chăn cừu
1
Chăn thả
2
Chăn cừu
1
Chăn thả
2
Chăn cừu