macaronicism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng ngôn ngữ macaronic; Sự pha trộn của hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong một tác phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of macaronic language; The mixing of two or more languages in a single work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macaronicismDạng gốc (base form)
- macaronicismsSố nhiều (plural)