Dịch

macaronicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng ngôn ngữ macaronic; Sự pha trộn của hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong một tác phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of macaronic language; The mixing of two or more languages in a single work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macaronicismDạng gốc (base form)
  2. macaronicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI