Dịch

soberbio

B2tính từ (adjective)
/soˈbeɾbjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiêu căngtính từhaughty
  2. Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căngtính từarrogant
  3. Tức giậntính từangry
  4. Tuyệt vờitính từsuperb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soberbioDạng gốc (base form)
  2. soberbiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. soberbiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. soberbiaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc soberbio

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tức giận

AI