soberbio
B2tính từ (adjective)
/soˈbeɾbjo/nguồn
Nghĩa chính
- Kiêu căngtính từhaughty
- Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căngtính từarrogant
- Tức giậntính từangry
- Tuyệt vờitính từsuperb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc soberbioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung