Dịch

foppery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang phục hoặc hành động của một fopdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dress or actions of a fop.
  2. Sự ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stupidity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fopperyDạng gốc (base form)
  2. fopperiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; .
  • , , / ,– / ,– / , , : / ; / […]

AI