Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
birth record
UK
/ˈ
b
ɜː
θ
ɹ
ɪ
ˈ
k
ɔː
d
/
US
/ˈ
b
ɜɹ
θ
ˈɹɛ
k
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Hồ sơ sinh
Ví dụ
The
hospital
keeps
a
birth
record
for
each
baby
.
Bệnh viện lưu hồ sơ sinh cho mỗi bé.
Xuất hiện ở từ khác
birth
kết hợp
hồ sơ sinh
AI
1
Hồ sơ sinh
1
Hồ sơ sinh
1
Hồ sơ sinh