Dịch

originalidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾixinaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tính độc đáo, sự độc đáodanh từoriginality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. originalidadDạng gốc (base form)
  2. originalidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

falta de originalidadThiếu độc đáo
originalidad literariaTính độc đáo văn học
originalidad artísticaChưa có nghĩa
originalidad científicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Công việc tôi đang làm hiện nay đòi hỏi tính độc đáo.
  • , , , .Tài năng đến từ tính độc đáo, là một cách đặc biệt để suy nghĩ, nhìn nhận, hiểu và đánh giá.

AI