originalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾixinaliˈdad/
Nghĩa chính
- Tính độc đáo, sự độc đáodanh từoriginality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- originalidadDạng gốc (base form)
- originalidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falta de originalidad | Thiếu độc đáo | |
| originalidad literaria | Tính độc đáo văn học | |
| originalidad artística | Chưa có nghĩa | |
| originalidad científica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Công việc tôi đang làm hiện nay đòi hỏi tính độc đáo.
- , , , .Tài năng đến từ tính độc đáo, là một cách đặc biệt để suy nghĩ, nhìn nhận, hiểu và đánh giá.