original
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/oɾixiˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- nguyên bản, độc đáo, ban đầutính từA2Original: in its first form, unique, not copied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- originalDạng gốc (base form)
- originalísimoSo sánh nhất (superlative)
- originalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| documento original | Tài liệu gốc | |
| idea original | Ý tưởng ban đầu | |
| obra original | Tác phẩm gốc | |
| copia original | Bản chính | |
| pecado original | Tội nguyên tổ | |
| revertir al original | Khôi phục nguyên trạng | |
| idéntico al original | Giống hệt bản gốc | |
| banda sonora original | Nhạc phim gốc |
Ví dụ
- .Bức tranh này là một bản sao đẹp của tác phẩm gốc.
- .Đây là một bản sao chép chính xác từ bản gốc.
- .Nhiều cảnh đã bị cắt bỏ khỏi bản gốc.
Họ từ (word family)
cùng gốc originalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh