Dịch

time of origin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm mà thông báo được phát hành để truyền đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The point in time in which a message is released for transmission.
  2. Tuổi hoặc tuổi của rượu vang; cổ điểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The age or oldness of a wine; vintage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time of originDạng gốc (base form)
  2. times of originSố nhiều (plural)

AI