Dịch

originator

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khởi thủy, người khởi đầudanh từSomeone who originates, creates or founds something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. originatorDạng gốc (base form)
  2. originatorsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • originator (of sth)người khởi xướng (việc gì)

Cụm từ (phrase)

call originatordanh từNgười hoặc máy thực hiện cuộc gọi đến thuê bao khác trên mạng điện thoại

Ví dụ

  • special-purpose . spam's .Những trạm chuyển tiếp này thực ra là các máy chủ email chuyên dụng. Chúng được dùng để chuyển tiếp thư rác từ kẻ tạo ra thư rác để không thể truy tìm được kẻ khởi xướng đó.

AI