Dịch

peripecia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾiˈpeθja/

Nghĩa chính

  1. Peripeteia (vận may đảo ngược đột ngột như một điểm cốt truyện)danh từperipeteia (sudden reversal of fortune as a plot point)
  2. Sự cốdanh từincident
  3. Cuộc phiêu lưudanh từadventure

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc phiêu lưu

Ví dụ

  • .
  • , , , , .
  • , — — .

AI