Nghĩa chính
- Chiến lược chính trị tập trung vào các hành động cá nhân như ám sát kẻ thù chính trịdanh từPolitical strategy focusing on individual actions such as assassinating political enemies.
- Hành vi của một nhà thám hiểm; chấp nhận rủi rodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behavior of an adventurer; risk-taking.
- Việc chính phủ chấp nhận rủi ro quá mức trong các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc đối ngoại của họdanh từThe taking of excessive risks by a government in their political, economic or foreign affairs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adventurismDạng gốc (base form)
- adventurismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] hadn’t […]
- , country's – France's .
- , , […] .