Dịch

adventurism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến lược chính trị tập trung vào các hành động cá nhân như ám sát kẻ thù chính trịdanh từPolitical strategy focusing on individual actions such as assassinating political enemies.
  2. Hành vi của một nhà thám hiểm; chấp nhận rủi rodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behavior of an adventurer; risk-taking.
  3. Việc chính phủ chấp nhận rủi ro quá mức trong các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc đối ngoại của họdanh từThe taking of excessive risks by a government in their political, economic or foreign affairs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adventurismDạng gốc (base form)
  2. adventurismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] hadn’t […]
  • , country's – France's .
  • , , […] .

AI