Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aventurismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa phiêu lưu
danh từ
adventurism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aventurismo
Dạng gốc
(base form)
aventurismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adventurism
Chiến lược chính trị tập trung vào các hành động cá nhân như ám sát kẻ thù chính trị
AI
1
Chủ nghĩa phiêu lưu
1
Chủ nghĩa phiêu lưu
1
Chủ nghĩa phiêu lưu