Nghĩa chính
- Sự xui xẻodanh từkhông đếm được (uncountable)An undesirable turn of events (such as an accident); misfortune.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a run of bad luck | Chuỗi vận đen | |
| cursed with bad luck | Bị vận đen đeo bám |
Ví dụ
- .Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.
- .Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung