Dịch

ill luck

danh từ (noun)
US/ˈɪl ˈlʌk/

Nghĩa chính

  1. Dớp, số đendanh từkhông đếm được (uncountable)Bad luck; misluck; misfortune.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , !
  • boyar-house ; , , merchant's . , , , .
  • nobleman's ; , , merchant's . , , , .

AI