Dịch

hard lines

thán từ (interjection)danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈlaɪnz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bày tỏ với ai đó đang gặp bất hạnhthán từExpressed to someone suffering misfortune.
  2. Khó khăn; bất hạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Hardship; misfortune.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ain’t , ?” , . “ .” […]

AI