Nghĩa chính
- Thật xui xẻodanh từkhông đếm được (uncountable)Bad luck.
- Bày tỏ với ai đó đang gặp bất hạnhthán từExpressed to someone suffering misfortune.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard-luck storydanh từ | danh từ | Câu chuyện về những bất hạnh của một người được kể để khơi gợi sự đồng cảm |
Ví dụ
- " , ?" ", ." " . ."