hard-luck story
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Câu chuyện về những bất hạnh của một người được kể để khơi gợi sự đồng cảmdanh từA tale of one's misfortunes told to elicit sympathy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard-luck storyDạng gốc (base form)
- hard-luck storiesSố nhiều (plural)