fortuity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái ngẫu nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fortuitous.
- Sự kiện tình cờ; một tai nạndanh từđếm được (countable)A fortuitous event; an accident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortuityDạng gốc (base form)
- fortuitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfortuītus