Dịch

fortuity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái ngẫu nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fortuitous.
  2. Sự kiện tình cờ; một tai nạndanh từđếm được (countable)A fortuitous event; an accident.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortuityDạng gốc (base form)
  2. fortuitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fortuitous-ity

  1. từ tiếng Latinhfortuītus

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

AI