Dịch

unluck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thất bại, sự rủi rodanh từkhông đếm được (uncountable)Absence or lack of luck; lucklessness; bad luck; misfortune.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

unlucky dayNgày xui xẻo
unlucky breakCú xui
unlucky numberCon số không may
unlucky streakChuỗi vận đen
unlucky in loveĐen tình
unlucky for somedanh từMười ba

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . , . , . .

AI