unluck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thất bại, sự rủi rodanh từkhông đếm được (uncountable)Absence or lack of luck; lucklessness; bad luck; misfortune.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unlucky day | Ngày xui xẻo | |
| unlucky break | Cú xui | |
| unlucky number | Con số không may | |
| unlucky streak | Chuỗi vận đen | |
| unlucky in love | Đen tình | |
| unlucky for somedanh từ | danh từ | Mười ba |
Họ từ (word family)
cùng gốc unluckVí dụ
- .
- . , . , . .