unluckiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem unluckydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state, quality, or condition of being unlucky or unfortunate; misfortune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unluckinessDạng gốc (base form)
- unluckinessesSố nhiều (plural)