Dịch

negra

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈneɡɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. đentính từA1black (feminine)
  2. quân đendanh từA2black chess piece
  3. nốt đendanh từB1quarter note (musical)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negraDạng gốc (base form)
  2. negrasSố nhiều (plural)
  3. negrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lista negraDanh sách đen
magia negraMa thuật đen
oveja negraKẻ lạc loài
pasar las negrasGặp vận đen
nota negraNốt đen
pieza negraQuân đen
luz negradanh từÁnh sáng đen
caja negradanh từHộp đen

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người phụ nữ da đen
  1. female equivalent of negro

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Huyền thoại đen cũng tồn tại ở Philippines.
  • .Lưỡi lê đen ngòm vì máu đông.
  • .Ngay cả con bò đen nhất cũng chỉ cho sữa trắng.

AI