Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oveja negra
Nghĩa chính
1
Kẻ lạc loài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black sheep
Kẻ khác biệt, kẻ lạc loài
douchebag
Kẻ lạc loài, đồ ngốc
Xuất hiện ở từ khác
negra
kết hợp
con cừu đen
AI
1
Kẻ lạc loài
1
Kẻ lạc loài
1
Kẻ lạc loài