Dịch

negrada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neˈɡɾada/

Nghĩa chính

  1. Tương đương với dạng danh từ của nigger-rig trong tiếng Tây Ban Nha ở Cubadanh từThe equivalent of the noun form of nigger-rig in Cuban Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negradaDạng gốc (base form)
  2. negradasSố nhiều (plural)

AI