Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luz negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌluθ ˈneɡɾa/
Nghĩa chính
1
Ánh sáng đen
danh từ
black light
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black light
Bóng đèn phát ra tia cực tím, thường được sử dụng để tạo ảo giác rằng bất cứ thứ gì màu trắng đều đang phát sáng
AI
1
Ánh sáng đen
1
Ánh sáng đen
1
Ánh sáng đen