Dịch

black light

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈlaɪt/US/ˈblæk ˈlaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng đèn phát ra tia cực tím, thường được sử dụng để tạo ảo giác rằng bất cứ thứ gì màu trắng đều đang phát sángdanh từđếm được (countable)A light bulb that emits ultraviolet light, usually used to create the illusion that anything white is glowing.
  2. Bức xạ cực tím hoặc ánh sángdanh từkhông đếm được (uncountable)Ultraviolet radiation or light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black lightDạng gốc (base form)
  2. black lightsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI