Nghĩa chính
- Ánh sáng tử ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Light in the ultraviolet part of the spectrum.
- Bóng đèn phát ra tia cực tím; một ánh sáng đendanh từđếm được (countable)A light bulb that emits ultraviolet light; a black light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ultraviolet lightDạng gốc (base form)
- ultraviolet lightsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .