Dịch

ultraviolet light

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng tử ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Light in the ultraviolet part of the spectrum.
  2. Bóng đèn phát ra tia cực tím; một ánh sáng đendanh từđếm được (countable)A light bulb that emits ultraviolet light; a black light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ultraviolet lightDạng gốc (base form)
  2. ultraviolet lightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI