Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumb luck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
m
ˈ
l
ʌ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
May mắn ngẫu nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pure chance; luck
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mal fario
giống đực
May mắn ngu ngốc
AI
1
May mắn ngẫu nhiên
1
May mắn ngẫu nhiên
1
May mắn ngẫu nhiên