Dịch

luckiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being lucky; good luck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luckinessDạng gốc (base form)
  2. luckinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI