luckiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúcdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being lucky; good luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luckinessDạng gốc (base form)
- luckinessesSố nhiều (plural)