Nghĩa chính
- Trải nghiệm sự may mắn; được may mắn hoặc may mắnđộng từTo experience good luck; to be fortunate or lucky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luck inNguyên thể (infinitive)
- lucks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lucked inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lucking inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw one's luck in withđộng từ | động từ | Đứng về phía, mạo hiểm vận may tốt hay xấu |
| luck intođộng từ | động từ | Tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp được |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- devil's .Tôi làm gì cũng may mắn.
- .
- Ziri .