Dịch

luck in

động từ (verb)
UK/ˌlʌk ˈɪn/US/ˌlʌk ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trải nghiệm sự may mắn; được may mắn hoặc may mắnđộng từTo experience good luck; to be fortunate or lucky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luck inNguyên thể (infinitive)
  2. lucks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lucked inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lucking inPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

throw one's luck in withđộng từĐứng về phía, mạo hiểm vận may tốt hay xấu
luck intođộng từTình cờ tìm thấy, tình cờ gặp được

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • devil's .Tôi làm gì cũng may mắn.
  • .
  • Ziri .

AI