Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hada madrina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌada maˈdɾina/
Nghĩa chính
1
Bà tiên đỡ đầu
danh từ
fairy godmother
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hada madrina
Dạng gốc
(base form)
hada
s madrinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fairy godmother
Tiên đỡ đầu
AI
1
Bà tiên đỡ đầu
1
Bà tiên đỡ đầu
1
Bà tiên đỡ đầu