Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anillo de hadas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc nhẫn cổ tích
danh từ
fairy ring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anillo de hadas
Dạng gốc
(base form)
anillo
s de hadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fairy ring
Nơi mà các nàng tiên tụ tập thành một võ đài, đặc biệt là để khiêu vũ
AI
1
Chiếc nhẫn cổ tích
1
Chiếc nhẫn cổ tích
1
Chiếc nhẫn cổ tích