awf
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Yêu tinhdanh từAn elf.
- Kẻ ngốc hoặc đơn giản; một kẻ ngu ngốcdanh từA fool or simpleton; an oaf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awfDạng gốc (base form)
- awfsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- thunder-bolts, awf-shots, , . , […]
- , cankard ( ), () ' , loase ' ' ' , ' […]
- […] , (, ,) Dvergar, (,)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổálfr