Dịch

awf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu tinhdanh từAn elf.
  2. Kẻ ngốc hoặc đơn giản; một kẻ ngu ngốcdanh từA fool or simpleton; an oaf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awfDạng gốc (base form)
  2. awfsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • thunder-bolts, awf-shots, , . , […]
  • , cankard ( ), () ' , loase ' ' ' , ' […]
  • […] , (, ,) Dvergar, (,)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổálfr

AI