Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người, đặc biệt là một người đàn ông to lớn, vụng về hoặc đơn giảndanh từA person, especially a large male, who is clumsy or a simpleton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- oafDạng gốc (base form)
- oafsSố nhiều (plural)
- oaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oaf-rockedtính từ | tính từ | Trí tuệ yếu kém từ nhỏ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người không lịch sự
- Người không lịch sự; một gã khốnAn ill-mannered person; a boor.
Họ từ (word family)
cùng gốc oafVí dụ
- ! , !