Dịch

oaf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người, đặc biệt là một người đàn ông to lớn, vụng về hoặc đơn giảndanh từA person, especially a large male, who is clumsy or a simpleton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. oafDạng gốc (base form)
  2. oafsSố nhiều (plural)
  3. oaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

oaf-rockedtính từTrí tuệ yếu kém từ nhỏ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người không lịch sự
  1. Người không lịch sự; một gã khốnAn ill-mannered person; a boor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổálfr“elf”

Cùng gốc (doublet)alfelf

Ví dụ

  • ! , !

AI