Dịch

galoot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lính, người vô dụngdanh từA clumsy or uncouth person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galootDạng gốc (base form)
  2. galootsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • “ isn’t .[…]”

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpجالُوتjālūt

AI