Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oaf-rocked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trí tuệ yếu kém từ nhỏ
tính từ
Weak of intellect from infancy.
2
Được nuôi dạy một cách tồi tệ; hư hỏng
tính từ
Badly brought up; spoiled.
AI
1
Trí tuệ yếu kém từ nhỏ
2
Được nuôi dạy một cách tồi tệ
1
Trí tuệ yếu kém từ nhỏ
2
Được nuôi dạy một cách tồi tệ
1
Trí tuệ yếu kém từ nhỏ
2
Được nuôi dạy một cách tồi tệ