alf
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Yêu tinh (thần thoại Bắc Âu)danh từA supernatural being similar to an elf; one of the Dǫkkálfar or Ljósalfar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- alfDạng gốc (base form)
- alfsSố nhiều (plural)
- alfar (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -alfhậu tố | hậu tố | Các alfisol có đặc tính được xác định rõ ràng |
Ví dụ
- [] , .Bùa chú này gợi ý rằng các vị thần Ases đã tụt xuống mức có thể bị đánh đồng với phù thủy và các sinh vật thấp kém hơn, thay vì việc các yêu tinh được coi là những sinh vật thần thánh vào thời điểm bùa chú được sáng tác.
- .Alf không chịu bơi.
- .Paul chỉ đang xem Alf.