lf
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của leafdanh từAbbreviation of leaf.
- Viết tắt của looking forđộng từInitialism of looking for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lfDạng gốc (base form)
- lvs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ?bạn đang tìm gì thế, bạn hiền?