Dịch

lf

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của leafdanh từAbbreviation of leaf.
  2. Viết tắt của looking forđộng từInitialism of looking for.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lfDạng gốc (base form)
  2. lvs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , ?bạn đang tìm gì thế, bạn hiền?

AI