vibra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbibɾa/
Nghĩa chính
- Rung cảm (bầu không khí hoặc hào quang của một người hoặc địa điểm được người khác truyền đạt và cảm nhận)danh từvibe (atmosphere or aura of a person or place as communicated to and felt by others)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vibraDạng gốc (base form)
- vibrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena vibra | Chưa có nghĩa | |
| mala vibra | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa